pay tribute
Nghĩa
Định nghĩa · to show respect or honor
“The community came together to pay tribute to the fallen soldiers.”Cộng đồng đã tụ họp để thể hiện sự tôn trọng với các chiến sĩ hy sinh.
“They held a ceremony to pay tribute to the volunteers.”Họ tổ chức một buổi lễ để tôn vinh những tình nguyện viên.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần mô tả sự kiện.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tưởng niệm.