Kho từ › Collocations · pay + … › pay tribute

pay tribute

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
thể hiện sự tôn trọng
UK /peɪ ˈtrɪbjuːt/ · US /peɪ ˈtrɪbjuːt/
to show respect or honor
The community came together to pay tribute to the fallen soldiers.
→ Cộng đồng đã tụ họp để thể hiện sự tôn trọng với các chiến sĩ hy sinh.
They held a ceremony to pay tribute to the volunteers.→ Họ tổ chức một buổi lễ để tôn vinh những tình nguyện viên.
Đồng nghĩa
honorrespect
Collocations
pay tribute to someonepay heartfelt tribute
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả sự kiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh tưởng niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...