Kho từ › family › parent

parent

A1 n. 📁 family
Phụ huynh
UK /ˈpeərənt/ · US /ˈpeərənt/
A person who has a child.
My parents are kind.
→ Bố mẹ tôi tốt bụng.
She became a parent last year.→ Cô ấy trở thành cha mẹ năm ngoái.
Đồng nghĩa
motherfather
Collocations
single parentparental love
Họ từ
parental (adj)parenting (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về gia đình trong IELTS Speaking.
Thường dùng số nhiều 'parents' để chỉ cả cha và mẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...