Kho từ › Collocations · pay + … › pay it forward

pay it forward

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
làm điều tốt cho người khác vì đã nhận được lòng tốt
UK /peɪ ɪt ˈfɔːrwərd/ · US /peɪ ɪt ˈfɔːrwərd/
to do something good for someone because of a kindness received
After receiving help, she decided to pay it forward.
→ Sau khi nhận được giúp đỡ, cô ấy quyết định làm điều tốt cho người khác.
He always tries to pay it forward in his community.→ Anh ấy luôn cố gắng làm điều tốt cho cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
do good deeds
Collocations
pay it forward to otherspay it forward in the community
🎯 IELTS: Dùng trong phần viết để thể hiện sự tử tế.
Ý nghĩa tích cực trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...