pay it forward
Nghĩa
Định nghĩa · to do something good for someone because of a kindness received
“After receiving help, she decided to pay it forward.”Sau khi nhận được giúp đỡ, cô ấy quyết định làm điều tốt cho người khác.
“He always tries to pay it forward in his community.”Anh ấy luôn cố gắng làm điều tốt cho cộng đồng của mình.
Mẹo IELTS · Dùng trong phần viết để thể hiện sự tử tế.
Ghi chú · Ý nghĩa tích cực trong xã hội.