Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay it forward

/peɪ ɪt ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

làm điều tốt cho người khác vì đã nhận được lòng tốt phr.

Định nghĩa · to do something good for someone because of a kindness received

“After receiving help, she decided to pay it forward.”Sau khi nhận được giúp đỡ, cô ấy quyết định làm điều tốt cho người khác.

“He always tries to pay it forward in his community.”Anh ấy luôn cố gắng làm điều tốt cho cộng đồng của mình.

Mẹo IELTS · Dùng trong phần viết để thể hiện sự tử tế.

Ghi chú · Ý nghĩa tích cực trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...