Kho từ › Collocations · pay + … › pay lip service

pay lip service

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
nói ủng hộ mà không hành động
UK /peɪ lɪp ˈsɜːrvɪs/ · US /peɪ lɪp ˈsɜːrvɪs/
to express support without taking action
They paid lip service to environmental issues but did nothing.
→ Họ nói ủng hộ các vấn đề môi trường nhưng không làm gì cả.
It's easy to pay lip service to education reforms.→ Nói ủng hộ cải cách giáo dục thì dễ.
Đồng nghĩa
give empty promises
Collocations
pay lip service to a causepay lip service to ideas
🎯 IELTS: Cẩn thận khi dùng để tránh hiểu nhầm.
Thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...