Kho từ › Collocations · pay + … › pay a compliment

pay a compliment

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
khen ngợi ai đó
UK /peɪ ə ˈkɒmplɪmənt/ · US /peɪ ə ˈkɒmplɪmənt/
to express praise or admiration
She paid him a compliment on his new haircut.
→ Cô ấy khen anh ấy về kiểu tóc mới.
It's nice to pay a compliment to someone who helps you.→ Thật tốt khi khen ngợi ai đó đã giúp bạn.
Đồng nghĩa
give a compliment
Collocations
pay a sincere complimentpay a backhanded compliment
🎯 IELTS: Dùng trong phần nói để thể hiện sự tôn trọng.
Sử dụng để thể hiện sự lịch sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...