Kho từ › Collocations · pay + … › pay the price of admission

pay the price of admission

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền để vào một nơi hoặc sự kiện
UK /peɪ ðə praɪs əv ædˈmɪʃən/ · US /peɪ ðə praɪs əv ædˈmɪʃən/
to give money to enter a place or event
You need to pay the price of admission to enter the concert.
→ Bạn cần trả tiền vào cổng để vào buổi hòa nhạc.
The price of admission includes all activities.→ Giá vé vào cổng bao gồm tất cả các hoạt động.
Đồng nghĩa
entry fee
Collocations
pay the standard price of admissionpay the reduced price of admission
🎯 IELTS: Dùng trong phần viết khi nói về sự kiện.
Liên quan đến sự kiện hoặc địa điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...