Kho từ › Collocations · pay + … › pay off a mortgage

pay off a mortgage

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả hết tiền vay để mua nhà
UK /peɪ ɔːf ə ˈmɔːrɡɪdʒ/ · US /peɪ ɔːf ə ˈmɔːrɡɪdʒ/
to fully repay money borrowed for a home
They managed to pay off their mortgage early.
→ Họ đã quản lý để trả hết khoản vay mua nhà sớm.
It took them years to pay off their mortgage.→ Họ mất nhiều năm để trả hết khoản vay mua nhà.
Đồng nghĩa
clear a mortgage
Collocations
pay off your home mortgagepay off a fixed-rate mortgage
🎯 IELTS: Dùng để nói về tài chính cá nhân.
Liên quan đến bất động sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...