Kho từ › Collocations · pay + … › pay a deposit

pay a deposit

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền đặt cọc cho một cái gì đó
UK /peɪ ə dɪˈpɑːzɪt/ · US /peɪ ə dɪˈpɑːzɪt/
to give money as a first payment for something
You need to pay a deposit to secure the rental.
→ Bạn cần trả tiền đặt cọc để đảm bảo việc thuê.
He paid a deposit for the new car.→ Anh ấy đã trả tiền đặt cọc cho chiếc xe mới.
Đồng nghĩa
make a deposit
Collocations
pay a security depositpay a rental deposit
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện cam kết tài chính.
Thường dùng trong các giao dịch mua bán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...