Kho từ › Collocations · pay + … › pay your respects to someone

pay your respects to someone

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
thể hiện sự tôn trọng với ai đó, thường là trong đám tang
UK /peɪ jʊər rɪˈspɛkts tə ˈsʌmwʌn/ · US /peɪ jʊər rɪˈspɛkts tə ˈsʌmwʌn/
to show respect for someone, often at a funeral
Many people came to pay their respects to the family.
→ Nhiều người đến để thể hiện sự tôn trọng với gia đình.
She went to pay her respects at the memorial service.→ Cô ấy đã đến để thể hiện sự tôn trọng tại buổi lễ tưởng niệm.
Đồng nghĩa
show respect
Collocations
pay your last respectspay your respects at a funeral
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tôn trọng trong phần nói.
Sử dụng trong bối cảnh tang lễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...