EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · pay + … › pay your respects to someone
pay your respects to someone
B1
phr.
📁 Collocations · pay + …
IELTS
thể hiện sự tôn trọng với ai đó, thường là trong đám tang
UK /peɪ jʊər rɪˈspɛkts tə ˈsʌmwʌn/
·
US /peɪ jʊər rɪˈspɛkts tə ˈsʌmwʌn/
to show respect for someone, often at a funeral
Many people came to pay their respects to the family.
→ Nhiều người đến để thể hiện sự tôn trọng với gia đình.
She went to pay her respects at the memorial service.
→ Cô ấy đã đến để thể hiện sự tôn trọng tại buổi lễ tưởng niệm.
Đồng nghĩa
show respect
Collocations
pay your last respects
pay your respects at a funeral
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự tôn trọng trong phần nói.
Sử dụng trong bối cảnh tang lễ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pay attention
/peɪ əˈtɛnʃən/
chú ý
pay a visit
/peɪ ə ˈvɪzɪt/
thăm ai đó
pay your respects
/peɪ jʊr rɪˈspɛkts/
thể hiện sự tôn trọng
pay attention to detail
/peɪ əˈtɛnʃən tu dɪˈteɪl/
chú ý đến chi tiết
pay the bills
/peɪ ðə bɪlz/
trả các hóa đơn hàng tháng
pay in advance
/peɪ ɪn ædˈvæns/
trả trước khi nhận dịch vụ
pay off debts
/peɪ ɔf dɛbts/
trả hết nợ
pay tribute
/peɪ ˈtrɪbjuːt/
thể hiện sự tôn trọng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · pay + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...