Kho từ › Collocations · pay + … › pay your way in life

pay your way in life

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
kiếm sống và tự nuôi bản thân
UK /peɪ jʊər weɪ ɪn laɪf/ · US /peɪ jʊər weɪ ɪn laɪf/
to earn a living and support yourself
He believes in paying his way in life.
→ Anh ấy tin vào việc tự lập trong cuộc sống.
She worked hard to pay her way in life.→ Cô ấy làm việc chăm chỉ để tự lập trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
support yourself
Collocations
pay your way through lifepay your way with hard work
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tính tự lập.
Thường dùng trong bối cảnh tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...