Kho từ › Collocations · pay + … › pay the fine

pay the fine

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền phạt vì vi phạm quy định
UK /peɪ ðə faɪn/ · US /peɪ ðə faɪn/
to give money because you broke a rule
I had to pay the fine for parking illegally.
→ Tôi phải trả tiền phạt vì đỗ xe trái phép.
If you don't pay the fine, it will increase.→ Nếu bạn không trả tiền phạt, nó sẽ tăng lên.
Đồng nghĩa
settle the fine
Collocations
pay the ticketpay the penalty
🎯 IELTS: Chú ý sử dụng đúng cụm từ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh vi phạm luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...