Kho từ › Collocations · pay + … › pay the salary

pay the salary

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả lương cho nhân viên vì công việc của họ
UK /peɪ ðə ˈsæləri/ · US /peɪ ðə ˈsæləri/
to give money to employees for their work
The company will pay the salary at the end of the month.
→ Công ty sẽ trả lương vào cuối tháng.
Employees expect to be paid their salary on time.→ Nhân viên mong đợi nhận lương đúng hạn.
Đồng nghĩa
compensate employees
Collocations
pay the wagespay the workers
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về công việc.
Dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...