Kho từ › Collocations · pay + … › pay the rent

pay the rent

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền để sống trong một nơi
UK /peɪ ðə rɛnt/ · US /peɪ ðə rɛnt/
to give money to live in a place
I need to pay the rent by the first of the month.
→ Tôi cần trả tiền thuê nhà trước ngày đầu tháng.
He forgot to pay the rent last month.→ Anh ấy đã quên trả tiền thuê nhà tháng trước.
Đồng nghĩa
settle the rent
Collocations
pay the mortgagepay the lease
🎯 IELTS: Chú ý đến thời hạn thanh toán trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...