Kho từ › Collocations · pay + … › pay interest

pay interest

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền lãi khi vay mượn
UK /peɪ ˈɪntrəst/ · US /peɪ ˈɪntrəst/
to give extra money for borrowing
You have to pay interest on the loan.
→ Bạn phải trả lãi cho khoản vay.
The bank charges a high rate of interest.→ Ngân hàng tính lãi suất cao.
Đồng nghĩa
pay charges
Collocations
pay high interestpay low interest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về vay mượn.
Liên quan đến tài chính và ngân hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...