Kho từ › Collocations · pay + … › pay a fair wage

pay a fair wage

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả lương hợp lý cho công nhân
UK /peɪ ə fɛr weɪdʒ/ · US /peɪ ə fɛr weɪdʒ/
to compensate workers fairly for their work
Companies should pay a fair wage to their employees.
→ Các công ty nên trả lương hợp lý cho nhân viên.
It's important to pay a fair wage to attract talent.→ Việc trả lương hợp lý là quan trọng để thu hút nhân tài.
Đồng nghĩa
offer a fair salary
Collocations
pay a competitive wagepay a living wage
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về vấn đề lao động.
Dùng trong bối cảnh nhân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...