Kho từ › Collocations · pay + … › pay the price of success

pay the price of success

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
chấp nhận những khó khăn của việc thành công
UK /peɪ ðə praɪs ʌv səkˈsɛs/ · US /peɪ ðə praɪs ʌv səkˈsɛs/
to accept the challenges of being successful
Many pay the price of success with hard work.
→ Nhiều người phải trả giá cho thành công bằng sự nỗ lực.
To achieve your dreams, you must pay the price of success.→ Để đạt được ước mơ, bạn phải chấp nhận trả giá cho thành công.
Đồng nghĩa
accept the challenges
Collocations
pay the cost of successpay the consequences of success
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thành công.
Dùng để chỉ sự nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...