Kho từ › Collocations · pay + … › pay for something

pay for something

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
đưa tiền để đổi lấy cái gì đó
UK /peɪ fɔr ˈsʌmθɪŋ/ · US /peɪ fɔr ˈsʌmθɪŋ/
to give money in exchange for something
I will pay for the tickets online.
→ Tôi sẽ thanh toán cho vé trực tuyến.
He paid for dinner last night.→ Anh ấy đã trả tiền cho bữa tối tối qua.
Đồng nghĩa
purchasebuy
Collocations
pay for a mealpay for a service
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện hành động chi trả trong các tình huống khác nhau.
Cụm từ này thường dùng trong giao dịch mua bán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...