pay off a debt
Nghĩa
Định nghĩa · to completely repay borrowed money
“He worked hard to pay off his debt.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trả hết nợ.
“It's important to pay off your debts on time.”Điều quan trọng là phải trả nợ đúng hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện trách nhiệm tài chính trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về tài chính.