Kho từ › Collocations · pay + … › pay your bills

pay your bills

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
thanh toán các nghĩa vụ tài chính của bạn
UK /peɪ jʊr bɪlz/ · US /peɪ jʊr bɪlz/
to settle your financial obligations
It's important to pay your bills on time.
→ Điều quan trọng là phải thanh toán hóa đơn đúng hạn.
She forgot to pay her bills last month.→ Cô ấy đã quên thanh toán hóa đơn tháng trước.
Đồng nghĩa
settle accountsclear bills
Collocations
pay your bills onlinepay your bills monthly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện trách nhiệm tài chính trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...