Kho từ › Collocations · pay + … › pay in installments

pay in installments

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
thanh toán theo từng đợt nhỏ theo thời gian
UK /peɪ ɪn ɪnˈstɔːlmənts/ · US /peɪ ɪn ɪnˈstɔːlmənts/
to make payments in smaller amounts over time
You can pay in installments for the new car.
→ Bạn có thể trả góp cho chiếc xe mới.
Many people choose to pay in installments for big purchases.→ Nhiều người chọn thanh toán theo từng đợt cho những món mua lớn.
Đồng nghĩa
pay graduallyinstallment plan
Collocations
pay in installments for a loanpay in installments for furniture
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự linh hoạt trong tài chính trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong mua sắm lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...