Kho từ › Collocations · pay + … › pay for a subscription

pay for a subscription

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền để truy cập dịch vụ thường xuyên
UK /peɪ fɔr ə səbˈskrɪpʃən/ · US /peɪ fɔr ə səbˈskrɪpʃən/
to give money to access a service regularly
I pay for a subscription to my favorite magazine.
→ Tôi trả tiền để đăng ký tạp chí yêu thích của mình.
You can pay for a subscription to stream movies.→ Bạn có thể trả tiền để đăng ký xem phim.
Đồng nghĩa
subscribeenroll
Collocations
pay for a subscription monthlypay for a subscription online
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sở thích cá nhân trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong dịch vụ trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...