Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay a visit to someone

/peɪ ə ˈvɪzɪt tʊ ˈsʌmwʌn/ B1 IELTS

Nghĩa

đến thăm ai đó một cách cá nhân phr.

Định nghĩa · to go see someone personally

“I decided to pay a visit to my old friend.”Tôi đã quyết định đến thăm người bạn cũ.

“She paid a visit to her teacher after many years.”Cô ấy đã đến thăm thầy giáo sau nhiều năm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến mối quan hệ trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...