Kho từ › Collocations · pay + … › pay a charge

pay a charge

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả một khoản phí cụ thể
UK /peɪ ə tʃɑrdʒ/ · US /peɪ ə tʃɑrdʒ/
to give money for a specific fee
You need to pay a charge to enter the museum.
→ Bạn cần trả một khoản phí để vào bảo tàng.
They will pay a charge for the extra baggage.→ Họ sẽ trả một khoản phí cho hành lý thêm.
Đồng nghĩa
cover a feesettle a charge
Collocations
pay a small chargepay a service charge
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ tự nhiên để tăng điểm từ vựng.
Cụm này thường dùng khi đề cập đến phí dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...