pay a penalty
Nghĩa
Định nghĩa · to give money as a punishment for breaking a rule
“You may have to pay a penalty for late registration.”Bạn có thể phải trả tiền phạt vì đăng ký muộn.
“They had to pay a penalty for not following the rules.”Họ đã phải trả tiền phạt vì không tuân theo quy định.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này trong ngữ cảnh pháp lý để thể hiện sự hiểu biết.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc quy định.