Kho từ › Collocations · pay + … › pay for your actions

pay for your actions

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
chịu trách nhiệm cho hành động của bạn
UK /peɪ fɔr jʊr ˈækʃənz/ · US /peɪ fɔr jʊr ˈækʃənz/
to face consequences for what you do
You will pay for your actions if you're not careful.
→ Bạn sẽ phải chịu hậu quả nếu không cẩn thận.
He had to pay for his actions in the past.→ Anh ấy đã phải trả giá cho hành động của mình trong quá khứ.
Đồng nghĩa
face consequencessuffer repercussions
Collocations
pay dearly for your actionspay for your mistakes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về trách nhiệm cá nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...