Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay in cash

/peɪ ɪn kæʃ/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền bằng tiền mặt thay vì thẻ phr.

Định nghĩa · to pay using physical money instead of cards

“I prefer to pay in cash for small purchases.”Tôi thích trả tiền mặt cho những món đồ nhỏ.

“She always pays in cash at the market.”Cô ấy luôn trả tiền mặt ở chợ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện thói quen chi tiêu.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong giao dịch hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...