in substantial amounts
Nghĩa
Định nghĩa · in large quantities
“The company invests in substantial amounts in renewable energy.”Công ty đầu tư với số lượng lớn vào năng lượng tái tạo.
“Food is produced in substantial amounts every year.”Thực phẩm được sản xuất với số lượng lớn mỗi năm.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự đầu tư lớn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.