pay off a credit card
Nghĩa
Định nghĩa · to completely repay the amount owed on a credit card
“I managed to pay off my credit card this month.”Tôi đã trả hết thẻ tín dụng của mình trong tháng này.
“She always pays off her credit card on time.”Cô ấy luôn trả thẻ tín dụng đúng hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện khả năng quản lý tài chính.
Ghi chú · Cần lên kế hoạch tài chính hợp lý.