Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay off a credit card

/peɪ ɔf ə ˈkrɛdɪt kɑrd/ B1 IELTS

Nghĩa

trả hết số tiền nợ trên thẻ tín dụng phr.

Định nghĩa · to completely repay the amount owed on a credit card

“I managed to pay off my credit card this month.”Tôi đã trả hết thẻ tín dụng của mình trong tháng này.

“She always pays off her credit card on time.”Cô ấy luôn trả thẻ tín dụng đúng hạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện khả năng quản lý tài chính.

Ghi chú · Cần lên kế hoạch tài chính hợp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...