Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay off your debts

/peɪ ɔf jʊər dɛts/ B1 IELTS

Nghĩa

trả hết số tiền đã vay phr.

Định nghĩa · to completely repay borrowed money

“It's important to pay off your debts as soon as possible.”Điều quan trọng là trả hết nợ càng sớm càng tốt.

“She worked hard to pay off her debts.”Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để trả hết nợ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về tài chính cá nhân.

Ghi chú · Giúp cải thiện tình hình tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...