Kho từ › Collocations · pay + … › pay in full

pay in full

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả toàn bộ số tiền nợ
UK /peɪ ɪn fʊl/ · US /peɪ ɪn fʊl/
to pay the entire amount owed
You need to pay in full before you can leave.
→ Bạn cần trả toàn bộ tiền trước khi có thể rời đi.
They expect you to pay in full for the service.→ Họ mong bạn trả toàn bộ tiền cho dịch vụ.
Đồng nghĩa
settle in full
Collocations
pay in full immediatelypay in full at checkoutpay in full before delivery
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thanh toán.
Thường dùng trong mua sắm hoặc dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...