in considerable amounts
Nghĩa
Định nghĩa · large quantities or significant sums
“The charity received donations in considerable amounts.”Tổ chức từ thiện nhận được quyên góp với số tiền lớn.
“The company produces goods in considerable amounts.”Công ty sản xuất hàng hóa với số lượng lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh số lượng trong báo cáo.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc sản xuất.