Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing degree/quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in considerable amounts

/ɪn kənˈsɪdərəbl əˈmaʊnts/ B2 IELTS

Nghĩa

số lượng lớn hoặc số tiền đáng kể phr.

Định nghĩa · large quantities or significant sums

“The charity received donations in considerable amounts.”Tổ chức từ thiện nhận được quyên góp với số tiền lớn.

“The company produces goods in considerable amounts.”Công ty sản xuất hàng hóa với số lượng lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh số lượng trong báo cáo.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc sản xuất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...