in adequate amounts
Nghĩa
Định nghĩa · enough; sufficient for needs
“The project received funding in adequate amounts.”Dự án nhận được tài trợ với số lượng đủ.
“They provide resources in adequate amounts for the team.”Họ cung cấp tài nguyên với số lượng đủ cho đội ngũ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự đủ đặn.