Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay for your education

/peɪ fɔr jʊər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền cho giáo dục của bạn phr.

Định nghĩa · to cover costs for schooling

“Many students pay for their education through loans.”Nhiều sinh viên trả tiền cho giáo dục của họ bằng cách vay tiền.

“It's important to pay for your education wisely.”Điều quan trọng là phải trả tiền cho giáo dục một cách khôn ngoan.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về giáo dục trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến tài chính giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...