pay a debt
/peɪ ə dɛt/ B1 IELTS
Nghĩa
trả lại tiền mà bạn nợ
phr.
Định nghĩa · to repay money that you owe
“He worked hard to pay a debt he had.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trả nợ.
“It's essential to pay a debt on time.”Việc trả nợ đúng hạn là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
settle a debtclear a debt
Cụm hay dùng
pay a large debtpay a small debt
Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này khi nói về quản lý nợ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.