Kho từ › Collocations · pay + … › pay your share

pay your share

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
đóng góp phần của bạn trong tổng chi phí
UK /peɪ jʊər ʃɛr/ · US /peɪ jʊər ʃɛr/
to contribute your part of the total cost
It's fair to pay your share when dining out with friends.
→ Thật công bằng khi đóng góp phần của bạn khi đi ăn cùng bạn bè.
Everyone should pay their share of the expenses.→ Mọi người đều nên đóng góp phần chi phí của mình.
Đồng nghĩa
contribute your partshare the cost
Collocations
pay your share of the billpay your share of the expenses
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự công bằng trong bài viết.
Thể hiện tinh thần hợp tác trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...