Kho từ › Collocations · pay + … › pay a price

pay a price

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
chịu một cái giá hoặc hy sinh cho điều gì đó
UK /peɪ ə praɪs/ · US /peɪ ə praɪs/
to incur a cost or sacrifice for something
You may have to pay a price for your decisions.
→ Bạn có thể phải trả giá cho những quyết định của mình.
Success often comes with paying a price in time and effort.→ Thành công thường đi kèm với việc trả giá bằng thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩa
sacrificeface consequences
Collocations
pay a high pricepay a small price
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cân nhắc trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự hy sinh và quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...