to a notable extent
Nghĩa
Định nghĩa · to a remarkable or significant degree
“The findings changed the field to a notable extent.”Các phát hiện đã thay đổi lĩnh vực đến một mức độ đáng chú ý.
“Her efforts contributed to a notable extent to the team's success.”Nỗ lực của cô đã góp phần đến một mức độ đáng chú ý vào thành công của đội.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chú ý.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng trong kết quả.