EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › housing project
housing project
B1
n.
📁 Collocations · housing
IELTS
dự án nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ ˈprɒdʒɛkt/
·
US /ˈhaʊzɪŋ ˈprɒdʒɛkt/
A plan to build homes or apartments.
The housing project aims to provide affordable homes.
→ Dự án nhà ở nhằm cung cấp nhà ở giá rẻ.
They launched a new housing project in the city.
→ Họ đã khởi động một dự án nhà ở mới trong thành phố.
Đồng nghĩa
housing development
Collocations
affordable housing project
large housing project
🎯
IELTS:
Nhấn mạnh tính cần thiết của các dự án nhà ở trong bài viết.
Thường liên quan đến chính sách nhà ở của chính phủ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
housing sector
ngành nhà ở
housing unit
/ˈhaʊzɪŋ ˈjuːnɪt/
đơn vị nhà ở
temporary housing
/ˈtɛmpəˌrɛri ˈhaʊzɪŋ/
nhà ở tạm thời
housing trends
/ˈhaʊzɪŋ trɛndz/
xu hướng nhà ở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...