EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › housing trends
housing trends
B1
n.
📁 Collocations · housing
IELTS
xu hướng nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ trɛndz/
·
US /ˈhaʊzɪŋ trɛndz/
Current patterns or movements in housing.
Housing trends show a rise in eco-friendly homes.
→ Xu hướng nhà ở cho thấy sự gia tăng nhà ở thân thiện với môi trường.
They analyze housing trends every year.
→ Họ phân tích xu hướng nhà ở hàng năm.
Đồng nghĩa
housing patterns
Collocations
current housing trends
emerging housing trends
🎯
IELTS:
Đề cập đến xu hướng nhà ở trong phần thảo luận.
Có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
housing project
/ˈhaʊzɪŋ ˈprɒdʒɛkt/
dự án nhà ở
housing sector
ngành nhà ở
housing unit
/ˈhaʊzɪŋ ˈjuːnɪt/
đơn vị nhà ở
temporary housing
/ˈtɛmpəˌrɛri ˈhaʊzɪŋ/
nhà ở tạm thời
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...