Kho từ › Collocations · housing › housing trends

housing trends

B1 n. 📁 Collocations · housing IELTS
xu hướng nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ trɛndz/ · US /ˈhaʊzɪŋ trɛndz/
Current patterns or movements in housing.
Housing trends show a rise in eco-friendly homes.
→ Xu hướng nhà ở cho thấy sự gia tăng nhà ở thân thiện với môi trường.
They analyze housing trends every year.→ Họ phân tích xu hướng nhà ở hàng năm.
Đồng nghĩa
housing patterns
Collocations
current housing trendsemerging housing trends
🎯 IELTS: Đề cập đến xu hướng nhà ở trong phần thảo luận.
Có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...