housing unit
Nghĩa
Định nghĩa · A place where people live, like an apartment or house.
“Each housing unit has its own entrance and utilities.”Mỗi đơn vị nhà ở có lối vào và tiện ích riêng.
“The project includes 50 housing units for low-income families.”Dự án bao gồm 50 đơn vị nhà ở cho các gia đình thu nhập thấp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về nhà ở trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nhà ở và quy hoạch đô thị.