EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › housing unit
housing unit
B1
n.
📁 Collocations · housing
IELTS
đơn vị nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ ˈjuːnɪt/
·
US /ˈhaʊzɪŋ ˈjuːnɪt/
A place where people live, like an apartment or house.
Each housing unit has its own entrance and utilities.
→ Mỗi đơn vị nhà ở có lối vào và tiện ích riêng.
The project includes 50 housing units for low-income families.
→ Dự án bao gồm 50 đơn vị nhà ở cho các gia đình thu nhập thấp.
Đồng nghĩa
residential unit
Collocations
affordable housing unit
single housing unit
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi nói về nhà ở trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhà ở và quy hoạch đô thị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
housing project
/ˈhaʊzɪŋ ˈprɒdʒɛkt/
dự án nhà ở
housing sector
ngành nhà ở
temporary housing
/ˈtɛmpəˌrɛri ˈhaʊzɪŋ/
nhà ở tạm thời
housing trends
/ˈhaʊzɪŋ trɛndz/
xu hướng nhà ở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...