Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing unit

/ˈhaʊzɪŋ ˈjuːnɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

đơn vị nhà ở n.

Định nghĩa · A place where people live, like an apartment or house.

“Each housing unit has its own entrance and utilities.”Mỗi đơn vị nhà ở có lối vào và tiện ích riêng.

“The project includes 50 housing units for low-income families.”Dự án bao gồm 50 đơn vị nhà ở cho các gia đình thu nhập thấp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về nhà ở trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nhà ở và quy hoạch đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...