Kho từ › Collocations · housing › housing unit

housing unit

B1 n. 📁 Collocations · housing IELTS
đơn vị nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ ˈjuːnɪt/ · US /ˈhaʊzɪŋ ˈjuːnɪt/
A place where people live, like an apartment or house.
Each housing unit has its own entrance and utilities.
→ Mỗi đơn vị nhà ở có lối vào và tiện ích riêng.
The project includes 50 housing units for low-income families.→ Dự án bao gồm 50 đơn vị nhà ở cho các gia đình thu nhập thấp.
Đồng nghĩa
residential unit
Collocations
affordable housing unitsingle housing unit
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về nhà ở trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhà ở và quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...