Kho từ › Collocations · housing › temporary housing

temporary housing

B1 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nhà ở tạm thời
UK /ˈtɛmpəˌrɛri ˈhaʊzɪŋ/ · US /ˈtɛmpəˌrɛri ˈhaʊzɪŋ/
Housing that is not permanent.
Temporary housing is needed after the disaster.
→ Nhà ở tạm thời là cần thiết sau thảm họa.
Many refugees live in temporary housing.→ Nhiều người tị nạn sống trong nhà ở tạm thời.
Đồng nghĩa
transitional housingshort-term housing
Collocations
provide temporary housingtemporary housing solutions
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các vấn đề xã hội liên quan.
Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...