Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

temporary housing

/ˈtɛmpəˌrɛri ˈhaʊzɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

nhà ở tạm thời phr.

Định nghĩa · Housing that is not permanent.

“Temporary housing is needed after the disaster.”Nhà ở tạm thời là cần thiết sau thảm họa.

“Many refugees live in temporary housing.”Nhiều người tị nạn sống trong nhà ở tạm thời.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến các vấn đề xã hội liên quan.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...