EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › temporary housing
temporary housing
B1
phr.
📁 Collocations · housing
IELTS
nhà ở tạm thời
UK /ˈtɛmpəˌrɛri ˈhaʊzɪŋ/
·
US /ˈtɛmpəˌrɛri ˈhaʊzɪŋ/
Housing that is not permanent.
Temporary housing is needed after the disaster.
→ Nhà ở tạm thời là cần thiết sau thảm họa.
Many refugees live in temporary housing.
→ Nhiều người tị nạn sống trong nhà ở tạm thời.
Đồng nghĩa
transitional housing
short-term housing
Collocations
provide temporary housing
temporary housing solutions
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến các vấn đề xã hội liên quan.
Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
housing project
/ˈhaʊzɪŋ ˈprɒdʒɛkt/
dự án nhà ở
housing sector
ngành nhà ở
housing unit
/ˈhaʊzɪŋ ˈjuːnɪt/
đơn vị nhà ở
housing trends
/ˈhaʊzɪŋ trɛndz/
xu hướng nhà ở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...