temporary housing
Nghĩa
Định nghĩa · Housing that is not permanent.
“Temporary housing is needed after the disaster.”Nhà ở tạm thời là cần thiết sau thảm họa.
“Many refugees live in temporary housing.”Nhiều người tị nạn sống trong nhà ở tạm thời.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến các vấn đề xã hội liên quan.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.