Kho từ › Collocations · housing › housing sector

housing sector

B1 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
ngành nhà ở
UK · US
The sector related to housing and construction.
The housing sector is crucial for economic growth.
→ Ngành nhà ở rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
Investments in the housing sector can create jobs.→ Đầu tư vào ngành nhà ở có thể tạo ra việc làm.
Đồng nghĩa
real estate sector
Collocations
affordable housing sectorhousing sector policies
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ quan điểm về ngành nhà ở.
Liên quan đến việc xây dựng và cung cấp nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...