associate
/əˈsoʊsiət/ A2
Nghĩa
kết hợp
động từ
Định nghĩa · to connect or link two or more things together.
“I associate summer with fun.”Tôi kết hợp mùa hè với niềm vui.
“I associate summer with beach vacations.”Tôi liên tưởng mùa hè với những kỳ nghỉ ở bãi biển.
Cụm hay dùng
associate withassociate ideasassociate member
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'associatus'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'associate' để thể hiện mối liên hệ trong bài viết.
Ghi chú · Động từ, kết hợp hoặc liên tưởng.