Kho từ › entertainment-media › festival

festival

B1 n 📁 entertainment-media
lễ hội
UK /ˈfestɪvl/ · US /ˈfestɪvl/
A public celebration or event with activities.
Music festivals attract thousands.
→ Lễ hội âm nhạc thu hút hàng nghìn người.
The festival lasts three days.→ Lễ hội kéo dài ba ngày.
Đồng nghĩa
celebrationcarnival
Collocations
music festivalharvest festival
Họ từ
festive (adj)festivity (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'festival' để mô tả sự kiện trong bài viết.
Sự kiện văn hóa có lễ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...