Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in support

bring in support

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
để có được sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
UK /brɪŋ ɪn səˈpɔrt/ · US /brɪŋ ɪn səˈpɔrt/
to obtain help or assistance.
We need to bring in support for our campaign.
→ Chúng tôi cần có được sự hỗ trợ cho chiến dịch của mình.
They brought in support from the community.→ Họ đã có được sự hỗ trợ từ cộng đồng.
Đồng nghĩa
obtainsecure
Collocations
bring in additional supportbring in financial support
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc tìm kiếm sự hỗ trợ.
Thường dùng trong bối cảnh cần sự giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...