Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in ideas

bring in ideas

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
giới thiệu những suy nghĩ hoặc khái niệm mới.
UK /brɪŋ ɪn aɪˈdiz/ · US /brɪŋ ɪn aɪˈdiz/
to introduce new thoughts or concepts.
We encourage everyone to bring in ideas during the meeting.
→ Chúng tôi khuyến khích mọi người giới thiệu ý tưởng trong cuộc họp.
He brought in innovative ideas for the project.→ Anh ấy đã giới thiệu những ý tưởng đổi mới cho dự án.
Đồng nghĩa
introducesuggest
Collocations
bring in new ideasbring in creative ideas
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về ý tưởng mới.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...