Kho từ › Phrasal verbs · in › come in for criticism

come in for criticism

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
nhận chỉ trích hoặc đổ lỗi
UK /kʌm ɪn fɔr ˈkrɪtɪsɪzm/ · US /kʌm ɪn fɔr ˈkrɪtɪsɪzm/
to receive criticism or blame
The policy came in for criticism from many experts.
→ Chính sách này đã nhận được chỉ trích từ nhiều chuyên gia.
He came in for criticism after his comments.→ Anh ấy đã nhận chỉ trích sau những bình luận của mình.
Đồng nghĩa
receive criticismbe criticized
Collocations
come in for heavy criticismcome in for some criticismcome in for backlash
🎯 IELTS: Sử dụng 'come in for criticism' để mô tả sự chỉ trích trong bài viết.
Dùng khi nói về việc bị chỉ trích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...