Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come in for criticism

/kʌm ɪn fɔr ˈkrɪtɪsɪzm/ B1 IELTS

Nghĩa

nhận chỉ trích hoặc đổ lỗi phr.

Định nghĩa · to receive criticism or blame

“The policy came in for criticism from many experts.”Chính sách này đã nhận được chỉ trích từ nhiều chuyên gia.

“He came in for criticism after his comments.”Anh ấy đã nhận chỉ trích sau những bình luận của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'come in for criticism' để mô tả sự chỉ trích trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc bị chỉ trích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...