Kho từ › Idioms · animals › to have a cat nap

to have a cat nap

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
ngủ một giấc ngắn trong ngày
UK /həv ə kæt næp/ · US /həv ə kæt næp/
to take a short sleep during the day
I usually have a cat nap after lunch to recharge.
→ Tôi thường ngủ một giấc ngắn sau bữa trưa để lấy lại sức.
She took a cat nap before her evening class.→ Cô ấy đã ngủ một giấc ngắn trước buổi học buổi tối.
Đồng nghĩa
to take a power nap
Collocations
have a cat naptake a cat nap
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện thói quen trong bài viết.
Dùng để mô tả giấc ngủ ngắn, thường ít hơn một tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...