Kho từ › Idioms · animals › to be as quiet as a mouse

to be as quiet as a mouse

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
rất im lặng hoặc không nói
UK /bi æz kwaɪət æz ə maʊs/ · US /bi æz kwaɪət æz ə maʊs/
to be very quiet or silent
The child was as quiet as a mouse during the movie.
→ Đứa trẻ rất im lặng trong suốt bộ phim.
She was as quiet as a mouse while studying.→ Cô ấy rất im lặng khi đang học.
Đồng nghĩa
to be silent
Collocations
be as quiet as a mousequiet as a mouse
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự tập trung trong bài viết.
Dùng để mô tả sự im lặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...