Kho từ › Idioms · time › just in time

just in time

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
đến đúng lúc trước hạn chót
UK /dʒʌst ɪn taɪm/ · US /dʒʌst ɪn taɪm/
arriving just before the deadline
He arrived just in time for the meeting.
→ Anh ấy đến đúng lúc cho cuộc họp.
She finished her project just in time before the deadline.→ Cô ấy hoàn thành dự án đúng lúc trước hạn chót.
Đồng nghĩa
right on time
Collocations
arrive just in timefinish just in time
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự đúng hạn trong bài viết.
Thành ngữ này nhấn mạnh sự kịp thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...